Language.Exchange

베트남어 언어 교환

  1. 언어 교환
  2. > 언어 >
  3. 🇻🇳 베트남어

 

iris_wu
모국어 :  베트남어
  <=>  
Hello, my name is Iris. I'm now studying in Taiwan. I hope to make friends and exchange language as well as culture. Let's help each other!
tynile
모국어 :  베트남어
  <=>  
학습할 언어 :  영어
Hello! My name is Tyni, and I’m from Vietnam. Now, I live in Ho Chi Minh City. I’m looking for a language exchange partner to practice and improve my English. I’m excited to connect and learn together^^
babyboo
모국어 :  베트남어
  <=>  
학습할 언어 :  독일어, 영어
안녕하세요, 제 이름은 Thao입니다. 베트남에 살고 있어요. 독일어, 영어를 공부할 언어 교환 파트너를 찾고 있어요. 대신에 베트남어를 배울 수 있도록 도와 드리겠습니다.
xiaomi
모국어 :  베트남어
  <=>  
학습할 언어 :  중국어 (표준)
안녕하세요, 제 이름은 Tran입니다. 베트남에 살고 있어요. 중국어 (표준)를 공부할 언어 교환 파트너를 찾고 있어요. 대신에 베트남어를 배울 수 있도록 도와 드리겠습니다.
hathidung
모국어 :  베트남어
  <=>  
학습할 언어 :  중국어 (광둥어)
Sở thích đọc sách
buihanh
모국어 :  베트남어
  <=>  
학습할 언어 :  중국어 (표준)
Chào mọi người. Tôi là Hạnh tôi tới từ Việt Nam. Tôi rất muốn được học hỏi tiếng Trung. Rất mong mọi người giúp đỡ. Cảm ơn rất nhiều
thuongnt
모국어 :  베트남어
  <=>  
학습할 언어 :  독일어
Guten Tag, mein Name ist Thuong. Ich komme aus Vietnam. Ich bin hier, um mein Deutsch zu verbessern. Wenn Sie möchten, kann ich Ihnen Vietnamesisch beibringen. Ich freue mich darauf, gemeinsam mit Ihnen eine neue Sprache zu lernen.
dieu_an
모국어 :  베트남어
  <=>  
학습할 언어 :  프랑스어, 러시아어, 영어
Là học sinh . Muốn học tập và phát triển
julinette
모국어 :  베트남어
  <=>  
학습할 언어 :  중국어 (표준)
I would love to find Chinese to help me with the language.
kimthao
모국어 :  베트남어
  <=>  
학습할 언어 :  영어
I am a marine researcher. I am 30 years old. I am living and working in Ho Chi Minh City, Vietnam. I am looking for someone to practice English with. Thanks